ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "du lịch theo đoàn" (1件)
du lịch theo đoàn

日本語
名団体旅行
Chúng tôi đi du lịch theo đoàn.
私たちは団体旅行をする。
類語検索結果 "du lịch theo đoàn" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "du lịch theo đoàn" (1件)
Chúng tôi đi du lịch theo đoàn.
私たちは団体旅行をする。
